Sản phẩm

mỗi trang
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 Base Call

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 Base

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Vui lòng gọi 644 lượt
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT Call

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Vui lòng gọi 872 lượt
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT Call

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,995 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Vui lòng gọi 622 lượt
Hyundai Grand i10 1.2 MT  Base Call

Hyundai Grand i10 1.2 MT Base

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.0 LPGI ✓ Loại động cơ : 3 xy lanh thằng hàng, 12 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 998 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 66/5.500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 9,6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Vui lòng gọi 705 lượt
Hyundai Grand i10 1.2 MT Call

Hyundai Grand i10 1.2 MT

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Vui lòng gọi 1,028 lượt
Hyundai Grand i10 1.2 AT Call

Hyundai Grand i10 1.2 AT

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.2 MPI ✓ Loại động cơ : 4 xy lanh thằng hàng, 16 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 1,197 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 87/6000 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 12,2/4.000 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Vui lòng gọi 2,271 lượt
Hyundai Grand i10 1.0 MT  Base Call

Hyundai Grand i10 1.0 MT Base

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.0 LPGI ✓ Loại động cơ : 3 xy lanh thằng hàng, 12 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 998 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 66/5.500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 9,6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Vui lòng gọi 1,193 lượt
Hyundai Grand i10 1.0 MT Call

Hyundai Grand i10 1.0 MT

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.0 LPGI ✓ Loại động cơ : 3 xy lanh thằng hàng, 12 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 998 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 66/5500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 9,6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Vui lòng gọi 876 lượt
Hyundai Grand i10 1.0 AT Call

Hyundai Grand i10 1.0 AT

✓ Kích thước D x R x C (mm) : 3,765 x 1,660 x 1,520 ✓ Chiều dài cơ sở (mm) : 2425 ✓ Khoảng sáng gầm xe (mm) : 167 ✓ Động cơ : Kappa 1.0 LPGI ✓ Loại động cơ : 3 xy lanh thằng hàng, 12 van, DOHC, IN-CVVT ✓ Nhiên liệu : Xăng ✓ Dung tích công tác (cc) : 998 ✓ Công suất cực đại (Ps) : 66/5500 ✓ Momen xoắn cực đại (Kgm) : 9,6/3.500 ✓ Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 43

Vui lòng gọi 798 lượt
Hyundai Accent 1.4 MT Tiêu Chuẩn

Hyundai Accent 1.4 MT Tiêu Chuẩn

Động cơ: 1.4L MPi Dung tích công tác (cc): 1,368 Công suất cực đại (Ps) 100 / 6,000 Momen xoắn cực đại (Nm) 132 / 4,000 Hộp số: số sàn 6 cấp

420,000,000 VND 30 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Accent 1.4 MT

Hyundai Accent 1.4 MT

Động cơ: 1.4L MPi Công suất tối đa: 100 mã lực tại 6,000 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 132 Nm tại 4,000 vòng/phút Hộp số: số sàn 6 cấp

470,000,000 VND 24 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Accent 1.4 AT

Hyundai Accent 1.4 AT

Động cơ: 1.4L MPi Công suất tối đa: 100 mã lực tại 6,000 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 132 Nm tại 4,000 vòng/phút. Hộp số: hộp số tự động 6 cấp

499,000,000 VND 19 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt

Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt

Động cơ: Kappa 1.4L Hộp số: Số tự động 6 cấp

540,000,000 VND 32 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Elantra 1.6 MT 2019

Hyundai Elantra 1.6 MT 2019

Động cơ: Gamma 1.6 MPI Công suất tối đa: 128 mã lực tại 6.300 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 155 Nm tại 4.850 vòng/phút Hộp số: số sàn 6 cấp

580,000,000 VND 799 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Elantra 1.6 AT 2019

Hyundai Elantra 1.6 AT 2019

Động cơ: Gamma 1.6 MPI Công suất tối đa: 156 mã lực tại 6.200 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 196 Nm tại 4.000 vòng/phút Hộp số tự động 6 cấp

655,000,000 VND 1,004 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Elantra 2.0 AT 2019

Hyundai Elantra 2.0 AT 2019

Động cơ: Nu 2.0 MPI Công suất tối đa: 156 mã lực tại 6.200 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 196 Nm tại 4.000 vòng/phút Hộp số: số tự động 6 cấp

699,000,000 VND 829 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Elantra Sport 1.6 T-GDI 2019

Hyundai Elantra Sport 1.6 T-GDI 2019

Động cơ: 1.6 T-Gdi Công suất tối đa: 204 mã lực tại 6.000 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 265Nm tại 1.500~4.500 vòng/phút Hộp số: ly hợp kép 7 cấp

769,000,000 VND 48 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Kona 2.0 AT Tiêu Chuẩn

Hyundai Kona 2.0 AT Tiêu Chuẩn

Động cơ: Atkinson MPI 2.0L Công suất tối đa: 149 mã lực tại 6.200 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 180 Nm tại 4500 vòng/phút. Hộp số: tự động 6 cấp hệ thống dẫn động: 2WD

615,000,000 VND 106 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Kona 2.0 AT Đặc Biệt

Hyundai Kona 2.0 AT Đặc Biệt

Động cơ: Nu 2.0 MPI Công suất tối đa: 149 mã lực tại 6.200 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 180 Nm tại 4500 vòng/phút Hộp số: tự động 6 cấp Hệ thống dẫn động: 2WD

675,000,000 VND 78 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Kona 1.6 Turbo

Hyundai Kona 1.6 Turbo

Động cơ: Gamma 1.6 T-GDI Công suất: 177 mã lực tại 5.500 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 265NM từ 1,500 ~ 4,500vòng/phút Ly hợp kép 7 cấp Hệ thống dẫn động: 2WD

725,000,000 VND 606 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Tucson 2.0 Tiêu Chuẩn 2019

Hyundai Tucson 2.0 Tiêu Chuẩn 2019

Động cơ: Nu 2.0 MPI Công suất tối đa: 155 mã lực tại 6.200 vòng/phút Momen xoắn: 192 Nm tại 4.000 vòng/phút Hộp số: tự động 6 cấp

799,000,000 VND 839 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Tucson 2.0 Đặc Biệt 2019

Hyundai Tucson 2.0 Đặc Biệt 2019

Động cơ: Nu 2.0 MPI Công suất tối đa: 155 mã lực tại 6.200 vòng/phút Momen xoắn: 192 Nm tại 4.000 vòng/phút Hộp số: tự động 6 cấp

878,000,000 VND 874 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Tucson 2.0 Diesel 2019

Hyundai Tucson 2.0 Diesel 2019

Động cơ: dầu R 2.0 CRD-i Công suất tối đa: 185 ps tại 4.000 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 400Nm tại 1,750 ~ 2,750 vòng/phút. Hộp số:Tự động 6 cấp

940,000,000 VND 1,037 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Tucson 1.6 T-GDI Đặc Biệt 2019

Hyundai Tucson 1.6 T-GDI Đặc Biệt 2019

Động cơ: 1.6 T-GDI Công suất tối đa: 177 ps tại 5,500 vòng/phút Momen xoắn cực đại: 265Nm tại 1,500 ~ 4,500 vòng/phút Hộp sô: Tự động 7 cấp

932,000,000 VND 813 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Santa Fe 2.4 Xăng 2019

Hyundai Santa Fe 2.4 Xăng 2019

Kích thước D x R x C (mm): 4.770 x 1.890 x 1.680 Chiều dài cơ sở (mm): 2.765 Khoảng sáng gầm xe (mm): 185 Động cơ: Theta II 2.4 GDI Dung tích công tác (cc): 2.359 Công suất cực đại (Ps): 188 / 6.000 Momen xoắn cực đại (N.m): 241 / 4.000 Hộp số: Số tự động 6 cấp

995,000,000 VND 832 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Santa Fe 2.2 Dầu 2019

Hyundai Santa Fe 2.2 Dầu 2019

Kích thước D x R x C (mm): 4.770 x 1.890 x 1.680 Chiều dài cơ sở (mm): 2.765 Khoảng sáng gầm xe (mm): 185 Động cơ: R 2.2 e-VGT Dung tích công tác (cc): 2.199 Công suất cực đại (Ps): 200 / 3.800 Momen xoắn cực đại (N.m): 441 / 1.750 - 2.750 Hộp số: Số tự động 8 cấp

1,055,000,000 VND 833 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Hyundai Santa Fe 2.4 Xăng Đặc Biệt 2019

Hyundai Santa Fe 2.4 Xăng Đặc Biệt 2019

Kích thước D x R x C (mm): 4.770 x 1.890 x 1.680 Chiều dài cơ sở (mm): 2.765 Khoảng sáng gầm xe (mm): 185 Động cơ: Theta II 2.4 GDI Dung tích công tác (cc): 2.359 Công suất cực đại (Ps): 188 / 6.000 Momen xoắn cực đại (N.m): 241 / 4.000 Hộp số: Số tự dộng 6 cấp

1,135,000,000 VND 1,128 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn mua xe

Tư vấn mua xe - 0947 752 186

Chat Online Zalo

Chat Online Zalo - 0947752186

Email báo giá

Email báo giá - hyundaigiaiphong3s@gmail.com

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 57
  • Hôm nay 156
  • Hôm qua 37
  • Trong tuần 156
  • Trong tháng 1,703
  • Tổng cộng 76,650

Top

   (0)  NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: